AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"biểu trưng" tiếng Trung là 符记 (fú jì)

“biểu trưng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

符记 phồn thể 符記

fú jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

부기
bugi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ký hiệu; biểu trưng; dấu hiệu

Từng chữ: 符 (bùa) 記 (kí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.