AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"biểu tình phản chiến" tiếng Trung là 反战抗议 (fǎn zhàn kàng yì)

“biểu tình phản chiến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

反战抗议 phồn thể 反戰抗議

fǎn zhàn kàng yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

반전항의
banjeonhangui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: biểu tình phản chiến

Từng chữ: 反 (phản) 戰 (chiến) 抗 (kháng) 議 (nghị)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.