"biểu tình" tiếng Trung là 游行 (yóu xíng)
“biểu tình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
游行
phồn thể 遊行
yóu xíng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
유행
yuhaeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
遊行
ゆうこう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: diễu hành; biểu tình; đoàn diễu hành; cuộc tuần hành
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.