AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"biểu kiến" tiếng Trung là 表观 (biǎo guān)

“biểu kiến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

表观 phồn thể 表觀

biǎo guān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

표관
pyogwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: biểu kiến

Từng chữ: 表 (biểu) 觀 (quan)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.