AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"biết rõ từng chi tiết" tiếng Trung là 滚瓜烂熟 (gǔn guā làn shú)

“biết rõ từng chi tiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

滚瓜烂熟 phồn thể 滾瓜爛熟

gǔn guā làn shú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: chín như dưa rời cuống (thành ngữ); nghĩa bóng: biết lưu loát; biết rõ từng chi tiết; nhớ thuộc lòng

Từng chữ: 滾 (củn) 瓜 (qua) 爛 (lạn) 熟 (thục)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.