AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"biết đúng sai" tiếng Trung là 马鹿易形 (mǎ lù yì xíng)

“biết đúng sai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

马鹿易形 phồn thể 馬鹿易形

mǎ lù yì xíng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phân biệt ngựa và hươu dễ dàng; biết đúng sai

Từng chữ: 馬 (mã) 鹿 (đực) 易 (dịch) 形 (hình)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.