AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"biệt đội cảm tử" tiếng Trung là 敢死队 (gǎn sǐ duì)

“biệt đội cảm tử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

敢死队 phồn thể 敢死隊

gǎn sǐ duì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

감사대
gamsadae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: biệt đội cảm tử; đơn vị kamikaze

Từng chữ: 敢 (cám) 死 (tử) 隊 (đội)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.