AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"biển trời một màu" tiếng Trung là 碧海青天 (bì hǎi qīng tiān)

“biển trời một màu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

碧海青天

bì hǎi qīng tiān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: biển xanh, trời xanh (thành ngữ); biển trời một màu; nỗi cô đơn của quả phụ trung thành

Từng chữ: 碧 (bích) 海 (hải) 青 (thanh) 天 (thiên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.