"biên tập viên" tiếng Trung là 编者 (biān zhě), tiếng Nhật 編者
“biên tập viên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
编者
phồn thể 編者
biān zhě
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
편자
pyeonja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
編者
へんしゃ · từ thông dụng
Nghĩa: biên tập viên; người biên soạn
Cách nói khác: 编辑家 biān jí jiā; 编辑 biān jí · 편집; 编审 biān shěn · 편심;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.