"biện pháp tạm thời" tiếng Trung là 权宜之计 (quán yí zhī jì)
“biện pháp tạm thời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
权宜之计
phồn thể 權宜之計
quán yí zhī jì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: kế hoạch tạm thời (thành ngữ); biện pháp tạm thời; kế sách tạm bợ; bước đi tạm thời
Từng chữ: 權 (quyền) 宜 (nghi) 之 (chi) 計 (kể)
Cách nói khác: 权宜之策 quán yí zhī cè;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.