"biện pháp khẩn cấp" tiếng Trung là 非常手段 (fēi cháng shǒu duàn), tiếng Nhật 非常手段
“biện pháp khẩn cấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
fēi cháng shǒu duàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
비상수단
bisangsudan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
非常手段
ひじょうしゅだん · từ thông dụng
Nghĩa: biện pháp khẩn cấp
Từng chữ: 非 (phi) 常 (thường) 手 (thủ) 段 (đoạn)
Cách nói khác: 应急措施 yìng jí cuò shī · 응급조시;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.