AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"biển nhật bản" tiếng Trung là 日本海 (Rì běn Hǎi), tiếng Nhật 日本海

“biển nhật bản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

日本海

Rì běn Hǎi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

일본해
ilbonhae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

日本海
にほんかい · từ thông dụng

Nghĩa: Biển Nhật Bản

Từng chữ: 日 (nhật) 本 (bản) 海 (hải)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.