AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"biên nhận vay" tiếng Trung là 借单 (jiè dān)

“biên nhận vay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

借单 phồn thể 借單

jiè dān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: biên nhận vay; nợ bằng văn bản; giấy ghi nợ

Từng chữ: 借 (tá) 單 (đơn)

Cách nói khác: 借单儿 jiè dān r;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.