AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"biển nam" tiếng Trung là 南洋 (Nán yáng), tiếng Nhật 南洋

“biển nam” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

南洋

Nán yáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

남양
namyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

南洋
なんよう · từ thông dụng

Nghĩa: Đông Nam Á; Biển Nam

Từng chữ: 南 (nam) 洋 (dương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.