AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"biến mất khỏi tầm mắt" tiếng Trung là 隐遁 (yǐn dùn)

“biến mất khỏi tầm mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

隐遁 phồn thể 隱遁

yǐn dùn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

은둔
eundun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: biến mất khỏi tầm mắt; sống ẩn dật

Từng chữ: 隱 (ẩn) 遁 (trốn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.