"biển đông" tiếng Trung là 南海 (Nán Hǎi), tiếng Nhật 南海
“biển đông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
Nán Hǎi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
남해
namhae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
南海
なんかい · từ thông dụng
Nghĩa: Biển Đông
Có phải bạn tìm “biến động”?
变动
phồn thể 變動
biàn dòng · Hán Việt: biến động
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
변동
byeondong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thay đổi; biến động
Cách nói khác: 大起大落 dà qǐ dà luò; 动荡 dòng dàng · 동탕;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.