"biến dạng do cắt" tiếng Trung là 剪切形变 (jiǎn qiē xíng biàn)
“biến dạng do cắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
剪切形变
phồn thể 剪切形變
jiǎn qiē xíng biàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
전절형변
jeonjeolhyeongbyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: biến dạng cắt; biến dạng do cắt
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.