AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"biển caribe" tiếng Trung là 加勒比海 (Jiā lè bǐ Hǎi)

“biển caribe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

加勒比海

Jiā lè bǐ Hǎi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

가륵비해
gareukbihae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Biển Caribe

Từng chữ: 加 (gia) 勒 (lắc) 比 (tỉ) 海 (hải)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.