AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"biển barents" tiếng Trung là 巴伦支海 (Bā lún zhī Hǎi)

“biển barents” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

巴伦支海 phồn thể 巴倫支海

Bā lún zhī Hǎi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Biển Barents

Từng chữ: 巴 (ba) 倫 (luân) 支 (chi) 海 (hải)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.