AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"biển báo đường" tiếng Trung là 路标 (lù biāo)

“biển báo đường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

路标 phồn thể 路標

lù biāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

路標
ろひょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: biển báo đường

Từng chữ: 路 (lộ) 標 (bêu)

Cách nói khác: 路牌 lù pái;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.