AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"biển baltic" tiếng Trung là 波罗的海 (Bō luó dì Hǎi)

“biển baltic” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

波罗的海 phồn thể 波羅的海

Bō luó dì Hǎi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Biển Baltic

Từng chữ: 波 (ba) 羅 (la) 的 (đích) 海 (hải)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.