AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"biển ác" tiếng Trung là 业海 (yè hǎi)

“biển ác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

业海 phồn thể 業海

yè hǎi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

업해
eophae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: biển ác; nghiệp tội vô tận

Từng chữ: 業 (nghiệp) 海 (hải)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.