AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bị xói mòn" tiếng Trung là 流失 (liú shī), tiếng Nhật 流失

“bị xói mòn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

流失

liú shī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

流失
りゅうしつ · từ thông dụng

Nghĩa: (đất đai, v.v.) bị cuốn trôi; bị xói mòn; (nghĩa bóng) (nhân tài, tín đồ tôn giáo, quỹ đầu tư, v.v.) chuyển đi nơi khác; không giữ được

Từng chữ: 流 (lưu) 失 (thất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.