AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bị vẹo cổ" tiếng Trung là 失枕 (shī zhěn)

“bị vẹo cổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

失枕

shī zhěn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

실침
silchim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bị vẹo cổ; cứng cổ

Từng chữ: 失 (thất) 枕 (chẳm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.