AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bị trộn lẫn" tiếng Trung là 夹带 (jiā dài)

“bị trộn lẫn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

夹带 phồn thể 夾帶

jiā dài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mang theo bên trong; bị trộn lẫn; nhét vào; xen vào

Từng chữ: 夾 (giáp) 帶 (đai)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.