AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bị trách" tiếng Trung là 负有责任 (fù yǒu zé rèn)

“bị trách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

负有责任 phồn thể 負有責任

fù yǒu zé rèn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

부유책임
buyuchaekim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: có lỗi; bị trách; chịu trách nhiệm (về sai lầm hoặc tội ác)

Từng chữ: 負 (phụ) 有 (hữu) 責 (trách) 任 (nhậm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.