AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bị thương và bị bắt" tiếng Trung là 伤俘 (shāng fú)

“bị thương và bị bắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

伤俘 phồn thể 傷俘

shāng fú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bị thương và bị bắt

Từng chữ: 傷 (thương) 俘 (phu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.