AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bị thương do ngã" tiếng Trung là 摔伤 (shuāi shāng)

“bị thương do ngã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

摔伤 phồn thể 摔傷

shuāi shāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bị thương do ngã

Từng chữ: 摔 (ngã) 傷 (thương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.