AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bị thất thế" tiếng Trung là 占下风 (zhàn xià fēng)

“bị thất thế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

占下风 phồn thể 佔下風

zhàn xià fēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bị thất thế

Từng chữ: 佔 (chiếm) 下 (hạ) 風 (phong)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.