"bị tấn công" tiếng Trung là 遇袭 (yù xí)
“bị tấn công” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
遇袭
phồn thể 遇襲
yù xí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
우습
useup · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bị tấn công; bị phục kích
Cách nói khác: 挨打 ái dǎ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.