AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bị sút chỉ" tiếng Trung là 开绽 (kāi zhàn)

“bị sút chỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

开绽 phồn thể 開綻

kāi zhàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

개탄
gaetan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bị sút chỉ

Từng chữ: 開 (khai) 綻 (trán)

Cách nói khác: 开线 kāi xiàn · 개선;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.