AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bị sợ sân khấu" tiếng Trung là 憷场 (chù chǎng)

“bị sợ sân khấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

憷场 phồn thể 憷場

chù chǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bị sợ sân khấu

Từng chữ: 憷 場 (trường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.