AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bị say sóng" tiếng Trung là 晕船 (yùn chuán)

“bị say sóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

晕船 phồn thể 暈船

yùn chuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bị say sóng

Từng chữ: 暈 (vừng) 船 (thuyền)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.