"bị sa thải" tiếng Trung là 待岗 (dài gǎng)
“bị sa thải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
待岗
phồn thể 待崗
dài gǎng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chờ được phân công việc; bị sa thải; mất việc
Cách nói khác: 卷铺盖 juǎn pū gài · 권포개;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.