AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bị rối loạn" tiếng Trung là 手忙脚乱 (shǒu máng jiǎo luàn)

“bị rối loạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

手忙脚乱 phồn thể 手忙腳亂

shǒu máng jiǎo luàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hành động một cách lúng túng; bị rối loạn; bị bối rối

Từng chữ: 手 (thủ) 忙 (mang) 腳 (cước) 亂 (loạn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.