AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bị phơi bày" tiếng Trung là 东窗事发 (dōng chuāng shì fā)

“bị phơi bày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

东窗事发 phồn thể 東窗事發

dōng chuāng shì fā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (âm mưu, v.v.) bị lộ (thành ngữ); bị phơi bày

Từng chữ: 東 (đông) 窗 (song) 事 (sự) 發 (phát)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.