AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bị phân cực" tiếng Trung là 两极化 (liǎng jí huà)

“bị phân cực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

两极化 phồn thể 兩極化

liǎng jí huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phân cực; sự phân cực; bị phân cực; phân kỳ

Từng chữ: 兩 (lưỡng) 極 (cực) 化 (hoá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.