AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bị mất thực hành" tiếng Trung là 荒疏 (huāng shū)

“bị mất thực hành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

荒疏

huāng shū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

황소
hwangso · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bị mất thực hành; mất tay nghề

Từng chữ: 荒 (hoang) 疏 (sớ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.