AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bị mất lương" tiếng Trung là 罚俸 (fá fèng)

“bị mất lương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

罚俸 phồn thể 罰俸

fá fèng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

벌봉
beolbong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

罰俸
ばっぽう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bị mất lương

Từng chữ: 罰 (phạt) 俸 (bổng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.