AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bị lừa" tiếng Trung là 上当 (shàng dàng)

“bị lừa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

上当 phồn thể 上當

shàng dàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

상당
sangdang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bị lừa (bởi sự lừa dối của ai đó); bị lừa gạt; bị lừa

Từng chữ: 上 (thượng) 當 (đương)

Cách nói khác: 受骗 shòu piàn; 上当受骗 shàng dàng shòu piàn; 着道儿 zháo dào r; 中计 zhòng jì; 看走眼 kàn zǒu yǎn · 간주안;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.