AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bị lũ lụt" tiếng Trung là 泛滥 (fàn làn)

“bị lũ lụt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

泛滥 phồn thể 泛濫

fàn làn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bị lũ lụt; tràn bờ; ngập lụt; lan rộng không kiểm soát

Từng chữ: 泛 (phiếm) 濫 (lạm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.