"bị lợi dụng" tiếng Trung là 吃亏上当 (chī kuī shàng dàng)
“bị lợi dụng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
吃亏上当
phồn thể 吃虧上當
chī kuī shàng dàng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bị lợi dụng
Từng chữ: 吃 (khật) 虧 (khuya) 上 (thượng) 當 (đương)
Cách nói khác: 任人宰割 rèn rén zǎi gē · 임인재할;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.