AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bị loại" tiếng Trung là 三振 (sān zhèn), tiếng Nhật 三振

“bị loại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

三振

sān zhèn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

삼진
samjin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

三振
さんしん · từ thông dụng

Nghĩa: bị loại; strikeout (bóng chày, bóng mềm); (Đài Loan) bỏ rơi; loại khỏi xem xét

Từng chữ: 三 (tam) 振 (chấn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.