AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bị liên lụy" tiếng Trung là 受累 (shòu lěi)

“bị liên lụy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

受累

shòu lěi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bị liên lụy; dính líu (vì người khác)

Từng chữ: 受 (thụ) 累 (luỵ)

Cách nói khác: 牵连 qiān lián; 牵涉 qiān shè · 견섭;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.