AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bị lật" tiếng Trung là 倾覆 (qīng fù)

“bị lật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

倾覆 phồn thể 傾覆

qīng fù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

傾覆
けいふく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bị lật; bị sụp đổ; lật đổ; đánh bại

Từng chữ: 傾 (khuynh) 覆 (phúc)

Cách nói khác: 翻倒 fān dǎo; 翻覆 fān fù;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.