AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bị lạc" tiếng Trung là 迷失 (mí shī)

“bị lạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

迷失

mí shī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

미실
misil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mất phương hướng; bị lạc

Từng chữ: 迷 (mê) 失 (thất)

Cách nói khác: 走散 zǒu sàn · 주산; 失道 shī dào; 走丢 zǒu diū;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.