AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bị gãy xương" tiếng Trung là 骨折 (gǔ zhé), tiếng Nhật 骨折

“bị gãy xương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

骨折

gǔ zhé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

골절
goljeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

骨折
こっせつ · từ thông dụng

Nghĩa: bị gãy xương; (xương) gãy; gãy xương

Từng chữ: 骨 (cốt) 折 (chiết)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.