AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bị đột quỵ" tiếng Trung là 背气 (bèi qì)

“bị đột quỵ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

背气 phồn thể 背氣

bèi qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

배기
baegi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngừng thở (như một tình trạng y tế); (nghĩa bóng) ngất đi (vì tức giận); bị đột quỵ

Từng chữ: 背 (bối) 氣 (khí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.