AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bị điện giật" tiếng Trung là 触电 (chù diàn)

“bị điện giật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

触电 phồn thể 觸電

chù diàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

촉전
chokjeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bị điện giật; bị giật điện; điện giật

Từng chữ: 觸 (xúc) 電 (điện)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.