AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bí danh" tiếng Trung là 别名 (bié míng), tiếng Nhật 別名

“bí danh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

别名 phồn thể 別名

bié míng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

별명
byeolmyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

別名
べつめい · từ thông dụng

Nghĩa: bí danh; tên thay thế

Từng chữ: 別 (biết) 名 (danh)

Có phải bạn tìm “bị đánh”?

挨打

ái dǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bị đánh; chịu đòn; bị tấn công

Từng chữ: 挨 (bị) 打 (đả)

Cách nói khác: 挨揍 ái zòu;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.